Khi formaldehyde phát tán vào không khí trong nhà, việc tiếp xúc ở mức độ cao có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng và ảnh hưởng đến sức khỏe. Vì vậy, kiểm soát phát thải formaldehyde là một trong những yếu tố cần thiết khi lựa chọn vật liệu nội thất, đặc biệt tại các không gian kín như phòng ngủ, phòng trẻ em và căn hộ chung cư.

Nhờ đặc tính phát thải thấp, ván đạt cấp E0 thường được ưu tiên trong các công trình chú trọng chất lượng không khí trong nhà. Tuy nhiên, E0 không có một giới hạn thống nhất áp dụng cho mọi thị trường và mọi phương pháp thử.
Khi lựa chọn ván gỗ E0, cần kiểm tra tiêu chuẩn được công bố, đơn vị thử nghiệm và báo cáo kết quả thực tế thay vì chỉ dựa vào nhãn sản phẩm.
.jpg)
Theo hệ tiêu chuẩn châu Âu EN 13986, cấp E1 gắn với giới hạn phát thải 0,124 mg/m³ khi xác định bằng phương pháp buồng thử EN 717-1.
Đối với ván gỗ công nghiệp, E1 là một trong những cấp thường được nhắc đến khi đánh giá mức phát thải formaldehyde. Tuy nhiên, cần xác định đúng phương pháp thử và phiên bản tiêu chuẩn áp dụng để tránh nhầm lẫn giữa giới hạn phát thải và hàm lượng formaldehyde trong vật liệu.
Khi sử dụng ván E2 cho nội thất, cần kiểm tra kỹ quy định hiện hành tại thị trường sử dụng và mục đích ứng dụng của sản phẩm. Đối với nhà ở, nên ưu tiên vật liệu có mức phát thải thấp, nguồn gốc rõ ràng và hồ sơ kỹ thuật minh bạch.
| Tiêu chí | E0 | E1 | E2 |
| Mức phát thải | Rất thấp theo hệ tiêu chuẩn công bố | Thấp, đáp ứng giới hạn E1 tương ứng | Giới hạn cao hơn E1 trong hệ phân loại truyền thống |
| Định hướng lựa chọn | Công trình ưu tiên phát thải thấp | Nội thất đáp ứng yêu cầu của hệ tiêu chuẩn áp dụng | Cần kiểm tra kỹ quy định và điều kiện sử dụng |
| Lưu ý | Xác minh phương pháp thử | Kiểm tra chứng nhận và kết quả thử nghiệm | Không mặc định phù hợp với mọi không gian |
--> Xem thêm: Formaldehyde - Gỗ Có Hàm Lượng Phát Thải Cao Và Mức Độ Nguy Hại Đến Sức Khỏe Người Sử Dụng
Dưới đây là 6 tiêu chí quan trọng thường được sử dụng để đánh giá chất lượng ván gỗ công nghiệp.
Một số tiêu chuẩn và phương pháp thử thường gặp gồm:
• EN 13986: Tiêu chuẩn châu Âu về ván gỗ sử dụng trong xây dựng.
• EN 717-1: Phương pháp xác định phát thải formaldehyde bằng buồng thử.
• EN ISO 12460-5: Phương pháp xác định hàm lượng formaldehyde bằng phương pháp perforator.
Ví dụ, theo hệ phân loại E1 của châu Âu, giới hạn phát thải bằng phương pháp EN 717-1 là 0,124 mg/m³. Trong khi đó, phương pháp perforator sử dụng đơn vị mg/100 g ván khô và có giới hạn riêng theo loại ván, chiều dày cũng như phạm vi áp dụng.
Hai kết quả này không thể quy đổi trực tiếp cho nhau vì chúng đo lường theo các phương pháp khác nhau.
Khi lựa chọn vật liệu, nên ưu tiên ván có hồ sơ kiểm nghiệm rõ ràng, mức phát thải thấp và phù hợp với quy định hiện hành. Ngoài lõi ván, cũng cần quan tâm đến keo dán, sơn và lớp phủ hoàn thiện bởi đây có thể là những nguồn phát thải khác trong không gian nội thất.
Tùy thuộc vào loại ván và công nghệ sản xuất, tỷ trọng có thể khác nhau đáng kể. Chẳng hạn, MDF thông dụng thường có tỷ trọng khoảng 600–800 kg/m³, trong khi một số loại HDF có thể đạt khoảng 800–1.000 kg/m³ hoặc cao hơn.
Đây là những khoảng tham khảo phổ biến, không phải giới hạn bắt buộc cho tất cả sản phẩm. Tỷ trọng cao cũng không đồng nghĩa với chất lượng tốt hơn trong mọi trường hợp, bởi chất lượng còn phụ thuộc vào độ đồng đều của cấu trúc, liên kết nội bộ và các chỉ tiêu cơ học khác.
Trong thiết kế nội thất, việc lựa chọn tỷ trọng cần gắn với mục đích sử dụng thực tế. Với các hệ tủ, kệ hoặc vách trang trí, cần cân nhắc đồng thời trọng lượng, độ bền và khả năng gia công để bảo đảm kết cấu phù hợp.
Chỉ tiêu này thường được xác định theo tiêu chuẩn EN 310 và biểu thị bằng MPa hoặc N/mm². Giá trị càng cao thường cho thấy khả năng chịu ứng suất uốn càng tốt trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Ví dụ, theo EN 312 đối với ván dăm loại P2 dùng cho đồ nội thất trong điều kiện khô:
• Ván dày trên 13 đến 20 mm: độ bền uốn yêu cầu tham khảo khoảng 11 N/mm².
• Ván dày trên 20 đến 25 mm: độ bền uốn yêu cầu tham khảo khoảng 10,5 N/mm².
Các giá trị này thuộc yêu cầu dành cho loại ván và khoảng chiều dày cụ thể, không áp dụng chung cho MDF, HDF hay mọi loại ván dăm.
Khi lựa chọn vật liệu cho hệ tủ có đợt dài hoặc phải chịu tải lớn, cần kiểm tra độ bền uốn kết hợp với chiều dày ván, chiều dài nhịp, tải trọng và phương án gia cố. Một tấm ván đạt yêu cầu cơ học vẫn có thể bị võng nếu thiết kế kết cấu không phù hợp.
Thông số này thường được xác định theo EN 310 và biểu thị bằng N/mm² hoặc MPa.
Ví dụ, đối với ván dăm P2 theo EN 312, mô đun đàn hồi khi uốn có giá trị yêu cầu tham khảo khoảng:
• Ván dày trên 13 đến 20 mm: 1.600 N/mm².
• Ván dày trên 20 đến 25 mm: 1.500 N/mm².
Các giá trị trên cần được đối chiếu với đúng phiên bản tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Mô đun đàn hồi càng cao thường cho thấy vật liệu càng cứng và ít biến dạng đàn hồi hơn dưới cùng điều kiện ứng suất. Tuy nhiên, độ võng thực tế còn phụ thuộc vào chiều dày ván, chiều dài nhịp, cách liên kết và tải trọng.
Vì vậy, đối với các hệ kệ trưng bày, bàn làm việc hoặc đợt tủ dài, cần xem xét cả MOE và độ bền uốn thay vì chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.
Đối với MDF, chỉ tiêu này thường được xác định theo EN 319 và biểu thị bằng N/mm².
Ví dụ, theo EN 622-5, đối với một số loại MDF dùng trong điều kiện khô, giá trị liên kết nội bộ yêu cầu có thể vào khoảng 0,55 N/mm², tùy khoảng chiều dày và cấp sản phẩm. Trong khi đó, ván dăm P2 dày trên 13 đến 20 mm theo EN 312 có giá trị yêu cầu tham khảo khoảng 0,35 N/mm².
Các con số trên chỉ mang tính minh họa cho những loại ván và điều kiện áp dụng cụ thể. Không nên so sánh trực tiếp MDF với ván dăm nếu chưa xác định đúng tiêu chuẩn, chiều dày và cấp sử dụng.
Trong sản xuất nội thất, liên kết nội bộ là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng lõi ván. Tuy nhiên, để đánh giá khả năng sử dụng thực tế, vẫn cần kết hợp với độ bền uốn, khả năng giữ vít và chất lượng gia công.
Độ trương nở càng thấp thường cho thấy ván ít tăng chiều dày hơn trong điều kiện thử nghiệm. Tuy nhiên, chỉ số này không có nghĩa là vật liệu hoàn toàn chống nước hoặc có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt.
Ví dụ, theo EN 622-5, đối với một số loại MDF thông dụng dùng trong điều kiện khô:
• Ván dày trên 12 đến 19 mm: giới hạn độ trương nở tham khảo khoảng 12%.
• Ván dày trên 19 đến 30 mm: giới hạn tham khảo khoảng 10%.
Đối với ván dăm P3 dùng trong điều kiện ẩm theo EN 312, ván dày trên 13 đến 20 mm có giới hạn trương nở sau 24 giờ tham khảo khoảng 14%.
Các giới hạn cụ thể phụ thuộc vào cấp ván, chiều dày và yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất trước khi sử dụng những con số này làm tiêu chí nghiệm thu.
Trong thi công nội thất, độ trương nở đặc biệt quan trọng đối với tủ bếp, tủ lavabo và các khu vực thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm. Ngoài việc lựa chọn đúng loại ván, cần xử lý kín cạnh, bảo vệ vị trí khoan cắt và hạn chế nước đọng để duy trì độ bền của sản phẩm.

Khi kiểm tra, cần chú ý độ phẳng, độ đồng đều màu sắc, độ bám dính và khả năng chống trầy xước theo thông số công bố. Lớp phủ có thể hỗ trợ bảo vệ bề mặt ván, nhưng không thay thế cho việc kiểm soát chất lượng lõi ván và mức phát thải formaldehyde.
Khi lựa chọn ván gỗ công nghiệp, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
• Thông số kỹ thuật và tên loại ván.
• Báo cáo thử nghiệm formaldehyde.
• Kết quả kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý liên quan.
• Chứng nhận phù hợp với tiêu chuẩn được công bố.
• Thông tin về nhà sản xuất, lô sản xuất và hướng dẫn sử dụng.
Không nên chỉ dựa vào quảng cáo E0, E1, E2 hoặc một thông số riêng lẻ để kết luận toàn bộ chất lượng sản phẩm.
.jpg)
.jpg)
.jpg)
--> Xem thêm: Lưu ý khi lựa chọn nội thất gỗ công nghiệp cho mẫu thiết kế căn hộ đẹp